Sự khác biệt giữa EHR và EMR là gì?

Nếu bạn đang cố gắng để hiểu sự khác biệt giữa bệnh án điện tử hay hồ sơ y tế điện tử (EMR – Electronic Medical Record) và hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR – Electronic Health Record), bạn không đơn độc. Sự nhầm lẫn giữa EMR và EHR là phổ biến và yếu tố góp phần chính trong việc này là tần suất chúng được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy có chung một vài đặc điểm, EMR và EHR khác nhau về khả năng tổng thể của chúng trong việc hỗ trợ sức khỏe của bệnh nhân.

1 – EMR – Bệnh án điện tử là gì?

Bệnh án điện tử hay Hồ sơ y tế điện tử (EMR) là hệ thống lưu giữ hồ sơ bệnh nhân kỹ thuật số của mỗi lần thăm khám, điều trị. Mỗi EMR ghi lại lịch sử y tế và điều trị của bệnh nhân và thay thế các hồ sơ giấy mà bác sĩ đã sử dụng trước đây. EMR giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi dữ liệu lâm sàng theo thời gian, xác định thời điểm bệnh nhân cần được chăm sóc dự phòng và theo dõi chất lượng chăm sóc tổng thể trong quá trình khám chữa bệnh.

Thông tin sức khỏe cá nhân được thu thập từ các bên liên quan.

Những gì EMR không làm là hỗ trợ trực tiếp việc trao đổi dữ liệu lâm sàng giữa các tổ chức y tế, chăm sóc sức khỏe. Để các bác sĩ chuyên khoa hoặc các thành viên khác trong nhóm chăm sóc có thể xem dữ liệu EMR, bệnh nhân hoặc tổ chức phải cung cấp các tệp này thông qua các phương tiện vật lý hoặc kỹ thuật số. Theo cách này, EMR hoạt động rất giống với các bản ghi trên giấy.

2 – EHR – Hồ sơ sức khỏe điện tử là gì?

Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) bắt đầu với tất cả các chức năng của EMR nhưng chia sẻ quyền truy cập vào hồ sơ bệnh nhân đó với các tổ chức y tế, chăm sóc sức khỏe khác. EHR được thiết kế để chia sẻ dữ liệu giữa các tổ chức y tế được ủy quyền, cho phép hồ sơ bệnh nhân tự động di chuyển theo bệnh nhân khi họ tìm kiếm sự chăm sóc từ các bác sĩ hoặc các tổ chức khác. Khi bệnh nhân di chuyển giữa các cơ sở chăm sóc sức khỏe, hồ sơ kỹ thuật số của họ được chia sẻ và cập nhật để bao gồm bất kỳ dữ liệu hoặc thông tin chăm sóc mới nào. Bằng cách luôn chia sẻ phiên bản mới nhất và đầy đủ nhất của hồ sơ bệnh nhân, EHR cho phép bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chăm sóc sáng suốt hơn.

Tương tác của hồ sơ sức khỏe điện tử EHR.

Ý nghĩa của EHR:

  1. Đối với người dân:
  • Giúp người dân biết và tự quản lý thông tin sức khỏe liên tục, suốt đời của mình.
  • Cho phép người dân có thể chia sẻ thông tin điện tử về sức khỏe của mình tại bất kỳ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nào trên cả nước.
  1. Đối với cơ sở y tế:
  • Có thể tra cứu thông tin lịch sử sức khỏe người dân đến khám chữa bệnh khi được phép theo quy định.
  • EHR cung cấp cho bác sĩ đầy đủ các thông tin về bệnh tật, tiền sử bệnh tật, các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe một cách nhanh chóng, chính xác, giúp phát hiện sớm, điều trị kịp thời.
  • Thông tin về sức khỏe của người bệnh được thông suốt giữa các tuyến.
  • Giúp bác sĩ chăm sóc sức khỏe cho người dân liên tục, toàn diện theo nguyên lý của y học gia đình tốt hơn.

Toàn bộ lịch sử y tế của bệnh nhân có thể được lưu trữ trong EHR. Từ dị ứng thời thơ ấu đến chụp MRI cuối đời. Dữ liệu EHR được lưu trữ ở định dạng rời rạc có thể được người dùng truy vấn cho nhiều mục đích khác nhau. Điều đó bao gồm việc ra quyết định và thực hành dựa trên bằng chứng, còn được gọi là EBP. Ngoài ra, dữ liệu EHR có thể được chuyển đổi sang CCDA (Consolidated Clinical Document Architecture), được gọi là kiến trúc tài liệu lâm sàng hợp nhất. CCDA là một kiến ​​trúc toàn diện để sản xuất các tài liệu và mẫu y tế. Mục đích chính của nó là chuẩn hóa nội dung và cấu trúc cho các bản tóm tắt về chăm sóc lâm sàng.

3 – Mô hình tổng quát hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) quốc gia

Tại Việt Nam, hồ sơ sức khỏe điện tử EHR quản ý thông tin sức khỏe theo quyết định 831 của Bộ Y tế bao gồm các thông tin sau:

  • Thông tin hành chính
  • Thông tin tiền sử và các yếu tố liên quan sức khỏe
  • Tiêm chủng
  • Khám lâm sàng và cận lâm sàng

Mặc dù EMR và EHR đều cải thiện hiệu quả của việc cung cấp dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe, nhưng sự khác biệt là rất đáng kể. EMR về cơ bản quản lý hồ sơ bệnh nhân kỹ thuật số cho mỗi lần khám chữa bệnh. Nó bị hạn chế khả năng chia sẻ những hồ sơ đó với các tổ chức chăm sóc sức khỏe khác và do đó, có thể không có dữ liệu lâm sàng cập nhật nhất về bệnh nhân. EHR bắt đầu với khả năng ghi lại thông tin bệnh nhân giống như EMR, nhưng cũng hỗ trợ khả năng chia sẻ thông tin đó giữa tất cả các tổ chức chăm sóc sức khỏe mà bệnh nhân đến khám. Kết quả là các EHR cung cấp một bức tranh đầy đủ hơn về bệnh sử của bệnh nhân và cho phép phối hợp chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm.

Nguồn hình ảnh: https://ehealth.gov.vn/.

Bài viết tương tự